TanroDictionary Sổ từ

任す まかす

NHẬM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao phó, để (ai) lođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to entrust (to someone); to leave (in someone's hands)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to entrustđộng từ
  3. Classical Japanese form of 任せる (makaseru)động từ

Cách dùng

"Giao phó, để (ai) lo" (= 任せる, hơi khẩu ngữ/cũ): 「仕事を任す」 — giao việc; 「運を天に任す」 — phó mặc cho trời. Dạng 任せる phổ biến hơn.

Ví dụ

  1. この件は君に任すよ。

    Việc này giao cho cậu đấy.

  2. あとは運を天に任すしかない。

    Giờ chỉ còn biết phó mặc cho trời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép