Nghĩa tiếng Việt
- giao phó, để (ai) lođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to entrust (to someone); to leave (in someone's hands)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to entrustđộng từ
- Classical Japanese form of 任せる (makaseru)động từ
Cách dùng
"Giao phó, để (ai) lo" (= 任せる, hơi khẩu ngữ/cũ): 「仕事を任す」 — giao việc; 「運を天に任す」 — phó mặc cho trời. Dạng 任せる phổ biến hơn.
Ví dụ
-
この件は君に任すよ。
Việc này giao cho cậu đấy.
-
あとは運を天に任すしかない。
Giờ chỉ còn biết phó mặc cho trời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép