休眠
きゅうみんするNghĩa tiếng Anh
- động từ sleep; be dormant
Chữ Hán trong từ
休
HƯU
On: キュウ
Kun: やす.む、やす.まる、やす.める
rest; day off; retire; sleep
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
眠
MIÊN
On: ミン
Kun: ねむ.る、ねむ.い
sleep; die; sleepy
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗