休診
きゅうしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ be not seeing patients
Chữ Hán trong từ
休
HƯU
On: キュウ
Kun: やす.む、やす.まる、やす.める
rest; day off; retire; sleep
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
診
CHẨN
On: シン
Kun: み.る
checkup; seeing; diagnose; examine
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗