TanroDictionary Sổ từ

伝 つて

TRUYỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người trung gian, cách liên lạcdanh từ
  2. quan hệ, thế lực, cửa saudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. means of making contact; intermediary; go-betweendanh từ
  2. connections; influence; pull; good officesdanh từ
  3. summonchữ Hán
  4. propagate, transmitchữ Hán

Cách dùng

Đọc つて: "mối quan hệ, người quen làm cầu nối": 「伝を頼る」 — nhờ quan hệ; 「伝がある」 — có quen biết; 「伝を求める」. Đọc でん trong 「〜伝」 — truyện ký (偉人伝).

Ví dụ

  1. 知人の伝を頼って就職した。

    Tôi xin được việc nhờ mối quan hệ của người quen.

  2. 業界に伝がないので困っている。

    Tôi khổ vì không có quen biết trong ngành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「伝」

伝

でん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ truyền thuyết, truyền thống
  2. danh từ tiểu sử
  3. danh từ cách thức, phương pháp
  4. danh từ hệ thống trạm ngựa truyền tin (Nhật Bản cổ)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ legend; tradition
  2. danh từ biography; life
  3. danh từ method; way
  4. danh từ horseback transportation and communication relay system used in ancient Japan
  5. danh từ horseback transportation-communication system under ritsuryō
  6. affix comment, communication

Cách dùng

"Truyện ký; cách thức" (でん): 「〜伝」 — tiểu sử (「偉人伝」); 「いつもの伝で」 — theo cách quen thuộc; 「伝説」.

Từ gần nghĩa: 伝記やり方

Ví dụ

  • 子供の頃、偉人伝をよく読んだ。Hồi nhỏ tôi hay đọc truyện danh nhân.
  • またいつもの伝でごまかすつもりか。Lại định lấp liếm theo kiểu quen thuộc à?

Chữ Hán trong từ

伝
VÂN On: デン、テン Kun: つた.わる、つた.える、つた.う、つだ.う、-づた.い、つて transmit; go along; walk along; follow; report; communicate; legend; tradition 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗