伝
でんNghĩa tiếng Việt
- danh từ truyền thuyết, truyền thống
- danh từ tiểu sử
- danh từ cách thức, phương pháp
- danh từ hệ thống trạm ngựa truyền tin (Nhật Bản cổ)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ legend; tradition
- danh từ biography; life
- danh từ method; way
- danh từ horseback transportation and communication relay system used in ancient Japan
- danh từ horseback transportation-communication system under ritsuryō
- affix comment, communication
Cách dùng
"Truyện ký; cách thức" (でん): 「〜伝」 — tiểu sử (「偉人伝」); 「いつもの伝で」 — theo cách quen thuộc; 「伝説」.
Ví dụ
- 子供の頃、偉人伝をよく読んだ。Hồi nhỏ tôi hay đọc truyện danh nhân.
- またいつもの伝でごまかすつもりか。Lại định lấp liếm theo kiểu quen thuộc à?
Chữ Hán trong từ
伝
VÂN
On: デン、テン
Kun: つた.わる、つた.える、つた.う、つだ.う、-づた.い、つて
transmit; go along; walk along; follow; report; communicate; legend; tradition
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗