Nghĩa tiếng Việt
- (nhạy cảm) lái buôn trâu bò ngựa, người giỏi xem ngựadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cattle or horse trader; good judge of horses or cattledanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BÁ LẠC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép