TanroDictionary Sổ từ

伴走 ばんそう

BẠN TẨU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy kèm, dẫn tốcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. running alongside; pacesetting; accompanyingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Chạy kèm" (cùng vận động viên, đặc biệt người khiếm thị, hoặc xe đi kèm); nghĩa bóng "đồng hành hỗ trợ": 「伴走者」 — người chạy kèm; 「伴走型支援」 — hỗ trợ đồng hành.

Ví dụ

  1. 視覚障害のある選手に伴走者がついて走る。

    Vận động viên khiếm thị chạy cùng người chạy kèm.

  2. 起業家に伴走して支援する。

    Đồng hành hỗ trợ các nhà khởi nghiệp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép