Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) chùa chiền (lớn), tu việndanh từ
- điện chùahậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- temple (esp. large one); monasterydanh từ
- temple buildinghậu tố
- short for 僧伽藍摩 (sōgaranma, “a Buddhist temple or monastery”)danh từ
- a large temple buildingdanh từ
Cách dùng
"Quần thể chùa chiền": 「七堂伽藍」 — đầy đủ bảy điện; 「伽藍配置」. Thành ngữ 「がらんとした」 (trống trơn) bắt nguồn từ đây.
Ví dụ
-
奈良には古い伽藍が残っている。
Ở Nara còn những quần thể chùa cổ.
-
法隆寺の伽藍配置を調べた。
Tôi tìm hiểu cách bố trí các điện của chùa Hōryū.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép