TanroDictionary Sổ từ

伽藍 がらん

GIÀ LAM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) chùa chiền (lớn), tu việndanh từ
  2. điện chùahậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. temple (esp. large one); monasterydanh từ
  2. temple buildinghậu tố
  3. short for 僧伽藍摩 (sōgaranma, “a Buddhist temple or monastery”)danh từ
  4. a large temple buildingdanh từ

Cách dùng

"Quần thể chùa chiền": 「七堂伽藍」 — đầy đủ bảy điện; 「伽藍配置」. Thành ngữ 「がらんとした」 (trống trơn) bắt nguồn từ đây.

Ví dụ

  1. 奈良には古い伽藍が残っている。

    Ở Nara còn những quần thể chùa cổ.

  2. 法隆寺の伽藍配置を調べた。

    Tôi tìm hiểu cách bố trí các điện của chùa Hōryū.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép