Nghĩa tiếng Việt
- vóc dáng, thân hìnhdanh từ
- thể trạng, kiểu hình thểdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- figure; body shape; build; physique; formdanh từ
- somatotype; biotype; habitus; (type of) physiquedanh từ
- figure, type of build (body)danh từ
Cách dùng
"Vóc dáng": 「体型を維持する」 — giữ dáng; 「体型に合う服」 — quần áo hợp dáng người; 「やせ型の体型」. Phân biệt 体形 (hình dạng cơ thể) gần như đồng nghĩa.
Ví dụ
-
運動して体型を維持している。
Tôi tập thể dục để giữ dáng.
-
自分の体型に合った服を選ぶ。
Chọn quần áo hợp với vóc dáng mình.
-
スリムな体型の女性
slim woman
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép