TanroDictionary Sổ từ

体型 たいけい

THỂ HÌNH

Nhật Thông dụng
1

Nghĩa tiếng Việt

  1. vóc dáng, thân hìnhdanh từ
  2. thể trạng, kiểu hình thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. figure; body shape; build; physique; formdanh từ
  2. somatotype; biotype; habitus; (type of) physiquedanh từ
  3. figure, type of build (body)danh từ

Cách dùng

"Vóc dáng": 「体型を維持する」 — giữ dáng; 「体型に合う服」 — quần áo hợp dáng người; 「やせ型の体型」. Phân biệt 体形 (hình dạng cơ thể) gần như đồng nghĩa.

Ví dụ

  1. 運動して体型を維持している。

    Tôi tập thể dục để giữ dáng.

  2. 自分の体型に合った服を選ぶ。

    Chọn quần áo hợp với vóc dáng mình.

  3. スリムな体型の女性

    slim woman

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép