Nghĩa tiếng Anh
- boot camp for new recruits (conducted by Japan's Self-Defence Force)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THỂ NGHIỆM NHẬP ĐỘI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép