TanroDictionary Sổ từ

余儀ない よぎない

DƯ NGHI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không tránh được, bất đắc dĩtính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. unavoidable; inevitable; beyond one's controltính từ い

Cách dùng

"Bất đắc dĩ, không tránh được": 「余儀ない事情」 — hoàn cảnh bất đắc dĩ; dạng phó từ 「余儀なく〜される」 thông dụng hơn. Văn viết.

Ví dụ

  1. 余儀ない事情で会を欠席した。

    Vì hoàn cảnh bất đắc dĩ, tôi đã vắng mặt buổi họp.

  2. 余儀ない理由がない限り、遅刻は許されない。

    Trừ khi có lý do bất khả kháng, không được đi muộn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép