Nghĩa tiếng Việt
- không tránh được, bất đắc dĩtính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- unavoidable; inevitable; beyond one's controltính từ い
Cách dùng
"Bất đắc dĩ, không tránh được": 「余儀ない事情」 — hoàn cảnh bất đắc dĩ; dạng phó từ 「余儀なく〜される」 thông dụng hơn. Văn viết.
Ví dụ
-
余儀ない事情で会を欠席した。
Vì hoàn cảnh bất đắc dĩ, tôi đã vắng mặt buổi họp.
-
余儀ない理由がない限り、遅刻は許されない。
Trừ khi có lý do bất khả kháng, không được đi muộn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép