Nghĩa tiếng Việt
- ví dụ, thí dụ, trường hợpdanh từ
- tiền lệdanh từ
- lệ thường, thói quen, tập quándanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- example; instance; illustration; casedanh từ
- precedentdanh từ
- custom; habit; practice; usagedanh từ
- a custom, usual practice, habitdanh từ
- a precedentdanh từ
- the aforementioned, saiddanh từ
- a case, an instance, an illustration, an exampledanh từ
Cách dùng
"Ví dụ; tiền lệ; lệ thường" (れい): 「例を挙げる」 — đưa ví dụ; 「例えば」 — chẳng hạn; 「例のない」 — chưa có tiền lệ; 「例の件」 — việc đó (cả hai đã biết). 「例年」 — mọi năm.
Ví dụ
-
具体的な例を挙げてください。
Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.
-
例の件はどうなりましたか。
Việc hôm trước thế nào rồi?
-
例によって
as usual
-
例に無く
contrary to habit
-
メールで連絡するのが例となっている。
It has become customary practice to correspond by email.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「例」
例
ためし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỆ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ tiền lệ, ví dụ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ precedent; example
-
danh từ an instance, an example, a precedent
Cách dùng
"Ví dụ; tiền lệ": 「例を挙げる」 — nêu ví dụ; 「例のない」 — chưa có tiền lệ; 「例の件」 — chuyện đó (đã biết). 「例えば」 = chẳng hạn.
Từ gần nghĩa:
例え実例
Ví dụ
- 具体的な例を挙げて説明してください。Hãy giải thích bằng ví dụ cụ thể.
- 例の件はどうなりましたか。Chuyện đó (mà ta đã nói) thế nào rồi?
- 聞いた例がありません。I have never heard of such a thing.