TanroDictionary Sổ từ

例 れい

LỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ví dụ, thí dụ, trường hợpdanh từ
  2. tiền lệdanh từ
  3. lệ thường, thói quen, tập quándanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. example; instance; illustration; casedanh từ
  2. precedentdanh từ
  3. custom; habit; practice; usagedanh từ
  4. a custom, usual practice, habitdanh từ
  5. a precedentdanh từ
  6. the aforementioned, saiddanh từ
  7. a case, an instance, an illustration, an exampledanh từ

Cách dùng

"Ví dụ; tiền lệ; lệ thường" (れい): 「例を挙げる」 — đưa ví dụ; 「例えば」 — chẳng hạn; 「例のない」 — chưa có tiền lệ; 「例の件」 — việc đó (cả hai đã biết). 「例年」 — mọi năm.

Ví dụ

  1. 具体的な例を挙げてください。

    Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.

  2. 例の件はどうなりましたか。

    Việc hôm trước thế nào rồi?

  3. 例によって

    as usual

  4. 例に無く

    contrary to habit

  5. メールで連絡するのが例となっている。

    It has become customary practice to correspond by email.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「例」

例

ためし

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tiền lệ, ví dụ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ precedent; example
  2. danh từ an instance, an example, a precedent

Cách dùng

"Ví dụ; tiền lệ": 「例を挙げる」 — nêu ví dụ; 「例のない」 — chưa có tiền lệ; 「例の件」 — chuyện đó (đã biết). 「例えば」 = chẳng hạn.

Từ gần nghĩa: 例え実例

Ví dụ

  • 具体的な例を挙げて説明してください。Hãy giải thích bằng ví dụ cụ thể.
  • 例の件はどうなりましたか。Chuyện đó (mà ta đã nói) thế nào rồi?
  • 聞いた例がありません。I have never heard of such a thing.

Chữ Hán trong từ

例
LỆ On: レイ Kun: たと.える example; custom; usage; precedent 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗