Nghĩa tiếng Việt
- hầu tướcdanh từ · hậu tố
- đại danh (lãnh chúa)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- marquis; second highest rank of the five ranks of nobilitydanh từ · hậu tố
- daimyodanh từ · hậu tố
- lordchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép