TanroDictionary Sổ từ

侯 こう

HẦU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hầu tướcdanh từ · hậu tố
  2. đại danh (lãnh chúa)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. marquis; second highest rank of the five ranks of nobilitydanh từ · hậu tố
  2. daimyodanh từ · hậu tố
  3. lordchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép