便
べんNghĩa tiếng Việt
- danh từ · tính từ な sự tiện lợi, dịch vụ, tiện nghi
- danh từ phân, chất thải
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · tính từ な convenience; service; facility; accommodation
- danh từ excreta (esp. faeces); excrement; stool
- tính từ い convenient
- danh từ a convenience
- danh từ facilities
- danh từ bowel movement
Cách dùng
"Sự tiện lợi; chuyến; phân" (べん・びん): べん: 「交通の便がいい」 — giao thông thuận tiện; 「便利」; 「便」 (y học) — phân: 「便秘」, 「検便」. びん: chuyến (bay/xe): 「次の便」, 「航空便」.
Từ trái nghĩa: 不便
Ví dụ
- このアパートは交通の便がいい。Căn hộ này giao thông thuận tiện.
- 次の便で東京に向かいます。Tôi sẽ đi Tokyo chuyến tiếp theo.
- 交通の便がいいgood transport facilities
Chữ Hán trong từ
便
TIỆN
On: ベン、ビン
Kun: たよ.り
convenience; facility; excrement; feces; letter; chance
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗