係留
けいりゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to moor
Chữ Hán trong từ
係
HỆ
On: ケイ
Kun: かか.る、かかり、-がかり、かか.わる
person in charge; connection; duty; concern oneself
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
留
LƯU
On: リュウ、ル
Kun: と.める、と.まる、とど.める、とど.まる、るうぶる
detain; fasten; halt; stop
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗