TanroDictionary Sổ từ

俊英 しゅんえい

TUẤN ANH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài giỏi xuất chúng, thiên tàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. excellence; geniusdanh từ
  2. a wise and capable persondanh từ

Cách dùng

"Nhân tài xuất chúng": 「若き俊英」 — tài năng trẻ. Văn viết, khen ngợi.

Ví dụ

  1. 彼は学界の若き俊英だ。

    Anh ấy là tài năng trẻ của giới học thuật.

  2. 全国から俊英が集まった。

    Nhân tài từ khắp cả nước tụ hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「俊英」

俊英

としひで

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

俊
TUẤN On: シュン Kun: – sagacious; genius; excellence 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
英
ANH On: エイ Kun: はなぶさ England; English; hero; outstanding; calyx 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗