俊英
としひでNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
俊
TUẤN
On: シュン
Kun: –
sagacious; genius; excellence
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
英
ANH
On: エイ
Kun: はなぶさ
England; English; hero; outstanding; calyx
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗