TanroDictionary Sổ từ

保

BẢO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. protectionchữ Hán
  2. guaranteechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「保」

保

たもつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

保
BẢO On: ホ、ホウ Kun: たも.つ protect; guarantee; keep; preserve; sustain; support 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗