保
たもつNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
保
BẢO
On: ホ、ホウ
Kun: たも.つ
protect; guarantee; keep; preserve; sustain; support
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗