TanroDictionary Sổ từ

信 しん

TÍN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thành thật, trung thựcdanh từ
  2. lòng tin, sự tin cậydanh từ
  3. đức tin (tôn giáo)danh từ
  4. đếm số tin nhắn nhận đượctrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. honesty; sincerity; fidelitydanh từ
  2. trust; reliance; confidencedanh từ
  3. (religious) faith; devotiondanh từ
  4. counter for received messagestrợ số từ

Cách dùng

"Lòng tin; đức tin" (trang trọng): 「信を置く」 — đặt niềm tin; 「信を問う」 — hỏi ý dân (giải tán quốc hội); hậu tố đếm tin nhắn 「第一信」. Hội thoại dùng 信頼/信用.

Ví dụ

  1. 首相は解散して国民に信を問うた。

    Thủ tướng giải tán quốc hội để hỏi lại lòng tin của dân.

  2. 私は彼の判断に信を置いている。

    Tôi đặt niềm tin vào phán đoán của anh ấy.

  3. 信を置く、信を得る

    to put one's trust (in something), to gain someone's trust

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép