俵
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}
BIỂU
"Bao rơm" (たわら) và trợ số đếm bao (ひょう): 「米俵」 — bao gạo; 「米三俵」 — ba bao gạo. Vòng đấu sumo được làm bằng 俵 (「土俵」).
昔は米を俵に詰めて運んだ。
Ngày xưa gạo được đóng bao rơm để vận chuyển.
力士が土俵に上がった。
Võ sĩ sumo bước lên võ đài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép