TanroDictionary Sổ từ

個 こ

CÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái, chiếc (đếm đồ vật nhỏ)trợ số từ
  2. đếm đơn vị quân độitrợ số từ
  3. cá nhân, một ngườidanh từ
  4. đếm số năm (chênh lệch tuổi), số khoá họctrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for (small) things or piecestrợ số từ
  2. counter for military unitstrợ số từ
  3. (an) individual; one persondanh từ
  4. counter for years (of age difference); counter for school-yearstrợ số từ
  5. Used as a synonym of 「つ、」 this used to count noun meanings generally, without regard to the shape of the noun in the world.trợ số từ

Cách dùng

Lượng từ "cái, chiếc" đếm đồ vật nhỏ: 「りんご三個」 — 3 quả táo; 「一個」 — một cái. Nghĩa "cá nhân": 「個の力」 — sức mạnh cá nhân; 「個人」 — cá nhân. Hay viết 個 hoặc ヶ trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  1. 卵を二個ください。

    Cho tôi hai quả trứng.

  2. チームには個の力も必要だ。

    Đội cũng cần cả năng lực cá nhân.

  3. あの枝に桜ん坊が十二個だけあります。

    There are only twelve cherries on that branch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép