Nghĩa tiếng Việt
- gấp đôidanh từ · trợ từ
- gấp ... lầntrợ số từ
- tỉ lệ một phần ...trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- double; twice (as much)danh từ · trợ từ
- times (as much); -foldtrợ số từ
- 1-nth; 1 to n; 1 in ntrợ số từ
- twice, double, two timesdanh từ
- times, -foldtrợ số từ
- a multiple of 全角 (zenkaku, “fullwidth/-height”) or 1 em in Western typographytrợ số từ
- a unit in newspaper typesetting, equal to 88 mils, ⁸⁸⁄₁₀₀₀ in, 8 U (U) and ¹⁄₁₆ 段 (dan)trợ số từ
Cách dùng
"Gấp đôi; gấp … lần": 「倍になる」 — tăng gấp đôi; 「三倍」 — gấp ba; 「人一倍」 — hơn người khác gấp bội. Đứng một mình 「倍」 = gấp đôi. Chú ý 「倍率」 — tỉ lệ cạnh tranh, độ phóng đại.
Ví dụ
-
値段が去年の倍になった。
Giá đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.
-
彼は人一倍努力している。
Anh ấy nỗ lực hơn người khác gấp bội.
-
田中さんの家は私の家の倍の大きさだ。
Tanaka's house is twice the size of mine.
-
倍にする
to double
-
この飛行機はあの飛行機よりも 3倍速い。
This plane is a whole three times faster than that plane.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép