Nghĩa tiếng Việt
- vĩ đại, lớn lao, kiệt xuấttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- great; grand; magnificent; outstanding; mightytính từ な
Cách dùng
"Vĩ đại" (tính từ đuôi な): 「偉大な人物」 — nhân vật vĩ đại; 「偉大な発明」 — phát minh vĩ đại. Trang trọng hơn 偉い, không dùng khen thường ngày.
Ví dụ
-
エジソンは偉大な発明家だ。
Edison là nhà phát minh vĩ đại.
-
母の偉大さに気づいた。
Tôi nhận ra sự vĩ đại của mẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép