TanroDictionary Sổ từ

偉大 いだい

VĨ ĐẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩ đại, lớn lao, kiệt xuấttính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. great; grand; magnificent; outstanding; mightytính từ な

Cách dùng

"Vĩ đại" (tính từ đuôi な): 「偉大な人物」 — nhân vật vĩ đại; 「偉大な発明」 — phát minh vĩ đại. Trang trọng hơn 偉い, không dùng khen thường ngày.

Ví dụ

  1. エジソンは偉大な発明家だ。

    Edison là nhà phát minh vĩ đại.

  2. 母の偉大さに気づいた。

    Tôi nhận ra sự vĩ đại của mẹ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép