Nghĩa tiếng Việt
- nào, vậy thì, thế thì (chuyển ý)liên từ · thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- well; now; thenliên từ · thán từ
- to rip up, to tear downchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
GIẢ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép