TanroDictionary Sổ từ

偖 さて

GIẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nào, vậy thì, thế thì (chuyển ý)liên từ · thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. well; now; thenliên từ · thán từ
  2. to rip up, to tear downchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép