sự ngừng (hoạt động), gián đoạn; cắt (điện...)danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự đình chỉ, cấm tạm thờidanh từ · động từ する · ngoại động từ
(cổ) ngừng ca múa nhạc để để tangdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
stoppage; coming to a stop; halt; standstilldanh từ · động từ する · ngoại động từ
ceasing (movement, activity, etc.); suspension (of operations); interruption (e.g. of electricity supply); cutting offdanh từ · động từ する · ngoại động từ
suspension (of payment, a licence, etc.); (temporary) prohibition; bandanh từ · động từ する · ngoại động từ
suspension of music, dance, etc. as a sign of mourning for a prominent persondanh từ · động từ する · ngoại động từ
suspension, stoppage, abeyancedanh từ
arrestdanh từ
Cách dùng
"Dừng lại, ngừng, đình chỉ": 「一時停止」 — dừng tạm; 「運転停止」 — ngừng vận hành; 「営業停止」 — đình chỉ kinh doanh; 「停止する」. Trang trọng hơn 止まる.