TanroDictionary Sổ từ

停止 ていし

ĐÌNH CHỈ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dừng lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự ngừng (hoạt động), gián đoạn; cắt (điện...)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. sự đình chỉ, cấm tạm thờidanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. (cổ) ngừng ca múa nhạc để để tangdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stoppage; coming to a stop; halt; standstilldanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. ceasing (movement, activity, etc.); suspension (of operations); interruption (e.g. of electricity supply); cutting offdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. suspension (of payment, a licence, etc.); (temporary) prohibition; bandanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. suspension of music, dance, etc. as a sign of mourning for a prominent persondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  5. suspension, stoppage, abeyancedanh từ
  6. arrestdanh từ

Cách dùng

"Dừng lại, ngừng, đình chỉ": 「一時停止」 — dừng tạm; 「運転停止」 — ngừng vận hành; 「営業停止」 — đình chỉ kinh doanh; 「停止する」. Trang trọng hơn 止まる.

Ví dụ

  1. 事故で電車の運転が停止した。

    Tàu điện ngừng chạy vì tai nạn.

  2. この店は一週間の営業停止になった。

    Cửa hàng này bị đình chỉ kinh doanh một tuần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「停止」

停止

ていしする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ suspend
  2. động từ stop, come to a stop

Ví dụ

  • アカウントを停止するsuspend an account
  • エンジンが停止するthe engine stalls

Chữ Hán trong từ

停
ĐÌNH On: テイ Kun: と.める、と.まる halt; stopping 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
止
CHỈ On: シ Kun: と.まる、-ど.まり、と.める、-と.める、-ど.め、とど.める、とど.め、とど.まる、や.める、や.む、-や.む、よ.す、-さ.す、-さ.し stop; halt 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

停止

ちょうじ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ banning; ban

Ví dụ

  • 鳴物停止令ban on musical instruments

Chữ Hán trong từ

停
ĐÌNH On: テイ Kun: と.める、と.まる halt; stopping 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
止
CHỈ On: シ Kun: と.まる、-ど.まり、と.める、-と.める、-ど.め、とど.める、とど.め、とど.まる、や.める、や.む、-や.む、よ.す、-さ.す、-さ.し stop; halt 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

停止

ちょうじする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to ban

Chữ Hán trong từ

停
ĐÌNH On: テイ Kun: と.める、と.まる halt; stopping 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
止
CHỈ On: シ Kun: と.まる、-ど.まり、と.める、-と.める、-ど.め、とど.める、とど.め、とど.まる、や.める、や.む、-や.む、よ.す、-さ.す、-さ.し stop; halt 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗