Nghĩa tiếng Việt
- lành mạnh, vững mạnhtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- healthy; sound; wholesometính từ な · danh từ
- normal; orthodoxtính từ い
- all ages; free of sexual contenttính từ い
- healthinessdanh từ
- normdanh từ
Cách dùng
"Lành mạnh, vững mạnh": 「健全な精神」 — tinh thần lành mạnh; 「健全な経営」 — kinh doanh vững mạnh; 「青少年の健全な育成」 — giáo dục thanh thiếu niên lành mạnh.
Ví dụ
-
健全な精神は健全な身体に宿る。
Tinh thần lành mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
-
会社の財政状態は健全だ。
Tình hình tài chính của công ty vững mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép