TanroDictionary Sổ từ

健全 けんぜん

KIỆN TOÀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lành mạnh, vững mạnhtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. healthy; sound; wholesometính từ な · danh từ
  2. normal; orthodoxtính từ い
  3. all ages; free of sexual contenttính từ い
  4. healthinessdanh từ
  5. normdanh từ

Cách dùng

"Lành mạnh, vững mạnh": 「健全な精神」 — tinh thần lành mạnh; 「健全な経営」 — kinh doanh vững mạnh; 「青少年の健全な育成」 — giáo dục thanh thiếu niên lành mạnh.

Ví dụ

  1. 健全な精神は健全な身体に宿る。

    Tinh thần lành mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.

  2. 会社の財政状態は健全だ。

    Tình hình tài chính của công ty vững mạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép