Nghĩa tiếng Việt
- Ghi nhớchữ Hán
Nghĩa tiếng Anh
- recollectchữ Hán
- rememberchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép