Nghĩa tiếng Việt
- đồ giả, đồ nhái, hàng giảtrợ từ · danh từ
- giả, nguỵ (tiền tố)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- imitation; fake; phony; counterfeit; forged; bogus; shamtrợ từ · danh từ
- pseudo-tiền tố
- falsehood, liechữ Hán
- fake, forgerychữ Hán
- a counterfeit, forgerytính từ い
- an imitation, replicatính từ い
- prefixed to nouns:; counterfeit, forgedtính từ い
- prefixed to nouns:; fake, falsetính từ い
Cách dùng
"Giả, đồ giả": 「偽物(にせもの)」 — hàng giả; 「偽札」 — tiền giả; 「偽の情報」 — thông tin giả. Đọc にせ khi là danh từ/tiền tố; 偽る(いつわる) là động từ nói dối, giả mạo.
Ví dụ
-
このブランドバッグは偽物だった。
Chiếc túi hàng hiệu này là đồ giả.
-
ネットには偽の情報も多い。
Trên mạng cũng có nhiều thông tin giả.
-
偽札
counterfeit paper money
-
偽学生
student with a false identity
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「偽」
偽
ぎ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGỤY
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sự giả dối
-
danh từ điều sai, lời giả
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ falseness
-
danh từ falsehood
-
danh từ a falsehood, lie
-
danh từ a false statement (usually based without facts)
Chữ Hán trong từ
偽
NGỤY
On: ギ、カ
Kun: いつわ.る、にせ、いつわ.り
falsehood; lie; deceive; pretend; counterfeit; forgery
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗