TanroDictionary Sổ từ

傍 はた

BÀNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người ngoài, người xung quanh, bên thứ badanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outsiders; others; bystanders; onlookers; third persondanh từ
  2. bystanderchữ Hán
  3. sidechữ Hán
  4. besideschữ Hán
  5. whilechữ Hán
  6. nearbychữ Hán
  7. 3rd personchữ Hán

Cách dùng

(はた) "Người ngoài, người xung quanh": 「傍から見る」 — nhìn từ bên ngoài, 「傍迷惑」 — làm phiền người xung quanh, 「傍目」. Thường viết はた.

Ví dụ

  1. 傍から見ると、二人は仲が良さそうだ。

    Nhìn từ bên ngoài, hai người có vẻ rất thân.

  2. 夜中に騒ぐのは傍迷惑だ。

    Làm ồn nửa đêm là phiền người xung quanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「傍」

傍

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của bàng.
  2. chữ Hán Dạng Nôm của báng
  3. chữ Hán Dạng Nôm của bàng
  4. chữ Hán Dạng Nôm của phàng
  5. chữ Hán Dạng Nôm của vàng