TanroDictionary Sổ từ

傷 きず

THƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết thương, vết cắt, vết bầm, vết trầy, vết sẹodanh từ
  2. vết mẻ, vết nứt, vết xướcdanh từ
  3. khuyết điểm, nhược điểmdanh từ
  4. vết nhơ (danh dự)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wound; injury; cut; gash; bruise; scratch; scrape; scardanh từ
  2. chip; crack; scratch; nickdanh từ
  3. flaw; defect; weakness; weak pointdanh từ
  4. stain (on one's reputation); disgrace; dishonor; dishonourdanh từ
  5. (emotional) hurt; hurt feelingsdanh từ
  6. any form of shallow wound: an injury, cut, scardanh từ
  7. any kind of light damage: a chip, scratch, blemish, staindanh từ

Cách dùng

"Vết thương; vết xước; vết nhơ": 「傷を負う」 — bị thương; 「傷が治る」 — vết thương lành; 「傷がつく」 — bị xước/bị tổn hại (danh tiếng); 「心の傷」 — vết thương lòng. 怪我 là sự bị thương nói chung, 傷 là vết cụ thể.

Ví dụ

  1. スマホの画面に傷がついてしまった。

    Màn hình điện thoại bị xước mất rồi.

  2. 彼の言葉で心に深い傷を負った。

    Tôi bị tổn thương sâu sắc vì lời nói của anh ấy.

  3. 車の傷を消す

    to remove a scratch on a car

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「傷」

傷

しょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix wound, injury
  2. affix damage, harm
  3. affix grief, sorrow

Chữ Hán trong từ

傷
THƯƠNG On: ショウ Kun: きず、いた.む、いた.める wound; hurt; injure; impair; pain; injury; cut; gash; scar; weak point 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗