像
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng chữ Hán của tương.
- chữ Hán Dạng chữ Hán của tượng.
TƯỢNG
"Tượng, hình ảnh": 「銅像」 — tượng đồng; 「像を建てる」 — dựng tượng; 「理想像」 — hình mẫu lý tưởng; 「映像」 — hình ảnh video. Hay làm hậu tố trong từ ghép. Khác 絵 (tranh vẽ).
駅前に有名な犬の像がある。
Trước ga có bức tượng con chó nổi tiếng.
これが私の理想の教師像です。
Đây là hình mẫu giáo viên lý tưởng của tôi.
社会像
a vision of the society
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép