TanroDictionary Sổ từ

僧 そう

TĂNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà sư, tăng nidanh từ
  2. tăng đoàn (cộng đồng Phật giáo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. monk; priestdanh từ
  2. sangha (the Buddhist community)danh từ
  3. Buddhist priestchữ Hán
  4. priest, bonzedanh từ

Cách dùng

"Nhà sư": 「僧侶」 — tăng lữ; 「高僧」 — cao tăng; 「修行僧」 — sư tu hành. Từ đơn 僧 hơi văn viết; khẩu ngữ gọi お坊さん.

Ví dụ

  1. 寺で若い僧が掃除をしていた。

    Một nhà sư trẻ đang quét dọn trong chùa.

  2. 僧たちは毎朝お経を読む。

    Các nhà sư tụng kinh mỗi sáng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép