Nghĩa tiếng Việt
- sự hơn kém, ưu khuyếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (relative) merits; superiority or inferiority; qualitydanh từ
- merits, superiority or inferiority, good and bad, qualitydanh từ
Cách dùng
"Hơn kém, ưu khuyết": 「優劣をつける」 — phân hơn kém; 「優劣つけがたい」 — khó phân cao thấp.
Ví dụ
-
どちらの作品も優劣つけがたい。
Cả hai tác phẩm đều khó phân hơn kém.
-
人間に優劣はない。
Con người không có ai hơn ai kém.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép