優越
ゆうえつするNghĩa tiếng Anh
- động từ be superior to; surpass
Chữ Hán trong từ
優
ƯU
On: ユウ、ウ
Kun: やさ.しい、すぐ.れる、まさ.る
tenderness; excel; surpass; actor; superiority; gentleness
17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
越
VIỆT, HOẠT
On: エツ、オツ
Kun: こ.す、-こ.す、-ご.し、こ.える、-ご.え
surpass; cross over; move to; exceed; Vietnam
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗