TanroDictionary Sổ từ

優越 ゆうえつ

ƯU VIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ưu việt, vượt trộidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. supremacy; predominance; being superior todanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. superioritydanh từ

Cách dùng

"Ưu việt, vượt trội": 「優越感」 — cảm giác hơn người; 「衆議院の優越」 — ưu thế của Hạ viện. 「優越感に浸る」 — tự mãn vì hơn người.

Ví dụ

  1. 彼は優越感に浸っていた。

    Anh ta đang đắm chìm trong cảm giác hơn người.

  2. 予算では衆議院の優越が認められている。

    Về ngân sách, ưu thế của Hạ viện được thừa nhận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「優越」

優越

ゆうえつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be superior to; surpass

Chữ Hán trong từ

優
ƯU On: ユウ、ウ Kun: やさ.しい、すぐ.れる、まさ.る tenderness; excel; surpass; actor; superiority; gentleness 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
越
VIỆT, HOẠT On: エツ、オツ Kun: こ.す、-こ.す、-ご.し、こ.える、-ご.え surpass; cross over; move to; exceed; Vietnam 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗