TanroDictionary Sổ từ

元々 もともと

NGUYÊN NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vốn dĩ, ngay từ đầu, bẩm sinhtrạng từ · trợ từ
  2. không mất gì, hòa vốn, như cũtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. originally; from the start; from the beginning; from the outset; by naturetrạng từ · trợ từ
  2. none the worse (for); (coming out) even; in the same position (as before)tính từ な · danh từ
  3. original state from the startdanh từ

Cách dùng

"Vốn dĩ, từ đầu": 「元々体が弱い」 — vốn yếu; 「ダメで元々」 (ダメもと) — thử đi, có hỏng cũng chẳng mất gì.

Ví dụ

  1. 彼は元々無口な人だ。

    Anh ấy vốn là người ít nói.

  2. ダメで元々だから、挑戦してみよう。

    Có thất bại cũng chẳng mất gì, thử thách xem nào.

  3. 元々の文

    original text

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép