Nghĩa tiếng Việt
- vốn dĩ, ngay từ đầu, bẩm sinhtrạng từ · trợ từ
- không mất gì, hòa vốn, như cũtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- originally; from the start; from the beginning; from the outset; by naturetrạng từ · trợ từ
- none the worse (for); (coming out) even; in the same position (as before)tính từ な · danh từ
- original state from the startdanh từ
Cách dùng
"Vốn dĩ, từ đầu": 「元々体が弱い」 — vốn yếu; 「ダメで元々」 (ダメもと) — thử đi, có hỏng cũng chẳng mất gì.
Ví dụ
-
彼は元々無口な人だ。
Anh ấy vốn là người ít nói.
-
ダメで元々だから、挑戦してみよう。
Có thất bại cũng chẳng mất gì, thử thách xem nào.
-
元々の文
original text
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép