TanroDictionary Sổ từ

元利 がんり

NGUYÊN LỢI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vốn và lãidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. principal and interestdanh từ

Cách dùng

"Vốn và lãi": 「元利合計」 — tổng gốc và lãi; 「元利均等返済」 — trả góp đều cả gốc lẫn lãi. Thuật ngữ tài chính, vay vốn.

Ví dụ

  1. 元利合計で百万円を返済した。

    Đã trả tổng cả gốc lẫn lãi là một triệu yên.

  2. 住宅ローンは元利均等返済を選んだ。

    Tôi chọn trả góp đều gốc và lãi cho khoản vay mua nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép