Nghĩa tiếng Việt
- vốn và lãidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- principal and interestdanh từ
Cách dùng
"Vốn và lãi": 「元利合計」 — tổng gốc và lãi; 「元利均等返済」 — trả góp đều cả gốc lẫn lãi. Thuật ngữ tài chính, vay vốn.
Ví dụ
-
元利合計で百万円を返済した。
Đã trả tổng cả gốc lẫn lãi là một triệu yên.
-
住宅ローンは元利均等返済を選んだ。
Tôi chọn trả góp đều gốc và lãi cho khoản vay mua nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép