TanroDictionary Sổ từ

兆 ちょう

TRIỆU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghìn tỷ (10^12)numeric
  2. điềm, dấu hiệu, triệu chứngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 10^12; 1,000,000,000,000; trillionnumeric
  2. sign; omen; indication; portentdanh từ
  3. trillion (million million), 10¹²số từ

Cách dùng

"Nghìn tỷ" (10^12): 「一兆円」 — một nghìn tỷ yên. Nghĩa "điềm, dấu hiệu" thường dùng 兆し(きざし) hoặc 「前兆」 — điềm báo, 「兆候」 — triệu chứng.

Ví dụ

  1. 国の借金は千兆円を超えた。

    Nợ quốc gia đã vượt quá một triệu tỷ yên.

  2. 景気回復の兆しが見えてきた。

    Đã thấy dấu hiệu phục hồi kinh tế.

  3. 5000兆円欲しい!

    I want 5,000,000,000,000,000 yen! (internet meme)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「兆」

兆

ちょー

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán portent
  2. chữ Hán trillion, 10¹²
  3. chữ Hán sign
  4. chữ Hán omen
  5. chữ Hán symptoms

Chữ Hán trong từ

兆
TRIỆU On: チョウ Kun: きざ.す、きざ.し portent; 10**12; trillion; sign; omen; symptoms 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗