先住
せんじゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be aboriginal
Chữ Hán trong từ
先
TIÊN, TIẾN
On: セン
Kun: さき、ま.ず
before; ahead; previous; future; precedence
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
住
TRỤ
On: ジュウ、ヂュウ、チュウ
Kun: す.む、す.まう、-ず.まい
dwell; reside; live; inhabit
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗