Nghĩa tiếng Việt
- sự xem xét trước, quyền thảo luận trướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- initiative; prior considerationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép