光沢
みつざわNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
光
沢
TRẠCH
On: タク
Kun: さわ、うるお.い、うるお.す、つや
swamp; marsh; brilliance; grace
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗