TanroDictionary Sổ từ

光沢 こうたく

QUANG TRẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ bóng, nước bóngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brilliance; polish; lustre; luster; glossy finishdanh từ
  2. luster, polish, gloss, sheendanh từ

Cách dùng

"Độ bóng, nước bóng": 「光沢がある」 — bóng; 「光沢紙」 — giấy bóng; 「光沢を出す」 — đánh bóng. Phân biệt つや (khẩu ngữ hơn).

Ví dụ

  1. この布は光沢があって高級感がある。

    Vải này bóng nên trông sang trọng.

  2. 写真を光沢紙に印刷した。

    Tôi in ảnh lên giấy bóng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「光沢」

光沢

みつざわ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

光
QUANG On: コウ Kun: ひか.る、ひかり ray; light 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
沢
TRẠCH On: タク Kun: さわ、うるお.い、うるお.す、つや swamp; marsh; brilliance; grace 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗