TanroDictionary Sổ từ

免責 めんせき

MIỄN TRÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. miễn trách nhiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exemption from responsibilitydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. exemption from responsibility, indemnity for liabilitydanh từ

Cách dùng

"Miễn trách nhiệm" (pháp lý, bảo hiểm): 「免責事項」 — điều khoản miễn trừ; 「免責される」.

Ví dụ

  1. 利用規約の免責事項をよく読んでください。

    Hãy đọc kỹ điều khoản miễn trừ trách nhiệm.

  2. 天災による損害は免責となります。

    Thiệt hại do thiên tai được miễn trách nhiệm.

  3. レンタカーの免責補償

    rental car liability waiver

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「免責」

免責

めんせきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ exempt; indemnify; hold harmless

Chữ Hán trong từ

免
MIỄN, VẤN On: メン Kun: まぬか.れる、まぬが.れる excuse; dismissal 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
責
TRÁCH, TRÁI On: セキ Kun: せ.める blame; condemn; censure 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗