免責
めんせきするNghĩa tiếng Anh
- động từ exempt; indemnify; hold harmless
Chữ Hán trong từ
免
MIỄN, VẤN
On: メン
Kun: まぬか.れる、まぬが.れる
excuse; dismissal
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
責
TRÁCH, TRÁI
On: セキ
Kun: せ.める
blame; condemn; censure
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗