TanroDictionary Sổ từ

兎 うさぎ

THỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con thỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rabbit; hare; coney; cony; lagomorph (esp. leporids)danh từ
  2. rabbit; hare; leporiddanh từ

Cách dùng

"Con thỏ": thường viết ウサギ: 「兎を飼う」 — nuôi thỏ; 「二兎を追う者は一兎をも得ず」 — bắt cá hai tay thì hỏng cả. Đếm bằng 羽 hoặc 匹. Là con giáp Mão ở Nhật (thay cho mèo).

Ví dụ

  1. 小学校で兎を飼っていた。

    Trường tiểu học của tôi từng nuôi thỏ.

  2. 二兎を追う者は一兎をも得ず。

    Bắt cá hai tay thì hỏng cả hai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép