TanroDictionary Sổ từ

党派 とうは

ĐẢNG PHÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đảng phái, bè pháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. faction; party; cliquedanh từ
  2. faction, party, branchdanh từ

Cách dùng

"Đảng phái, phe phái": 「超党派」 — vượt đảng phái, liên đảng; 「党派を超えて」 — vượt qua ranh giới đảng phái; 「党派争い」 — tranh chấp phe phái.

Ví dụ

  1. 超党派の議員連盟が結成された。

    Một liên minh nghị sĩ liên đảng đã được thành lập.

  2. 党派を超えて協力すべきだ。

    Nên hợp tác vượt qua ranh giới đảng phái.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép