Nghĩa tiếng Việt
- đảng phái, bè pháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- faction; party; cliquedanh từ
- faction, party, branchdanh từ
Cách dùng
"Đảng phái, phe phái": 「超党派」 — vượt đảng phái, liên đảng; 「党派を超えて」 — vượt qua ranh giới đảng phái; 「党派争い」 — tranh chấp phe phái.
Ví dụ
-
超党派の議員連盟が結成された。
Một liên minh nghị sĩ liên đảng đã được thành lập.
-
党派を超えて協力すべきだ。
Nên hợp tác vượt qua ranh giới đảng phái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép