Nghĩa tiếng Việt
- mũ giáp, mũ trụ (của võ sĩ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- helmet (of a warrior); headpiecedanh từ
- a helmetdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐÂU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép