TanroDictionary Sổ từ

入れ替わり立ち替わり いれかわりたちかわり

NHẬP THẾ LẬP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần lượt, nối tiếp nhau, liên tụccụm từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one after another; continuously; incessantly; in succession; by turnscụm từ · trạng từ

Cách dùng

"Hết người này đến người khác, liên tục": 「客が入れ替わり立ち替わり来る」 — khách đến nườm nượp không ngớt.

Ví dụ

  1. 見舞客が入れ替わり立ち替わり訪れた。

    Người đến thăm bệnh nối tiếp nhau không ngớt.

  2. 入れ替わり立ち替わり質問された。

    Tôi bị hỏi liên tục hết người này đến người khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép