Nghĩa tiếng Việt
- lần lượt, nối tiếp nhau, liên tụccụm từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- one after another; continuously; incessantly; in succession; by turnscụm từ · trạng từ
Cách dùng
"Hết người này đến người khác, liên tục": 「客が入れ替わり立ち替わり来る」 — khách đến nườm nượp không ngớt.
Ví dụ
-
見舞客が入れ替わり立ち替わり訪れた。
Người đến thăm bệnh nối tiếp nhau không ngớt.
-
入れ替わり立ち替わり質問された。
Tôi bị hỏi liên tục hết người này đến người khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép