TanroDictionary Sổ từ

全廃 ぜんぱい

TOÀN PHẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bãi bỏ hoàn toàndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. total abolition; full phase-out; total repealdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. total abolition; complete phase-outdanh từ

Cách dùng

"Bãi bỏ hoàn toàn": 「核兵器の全廃」 — loại bỏ hoàn toàn vũ khí hạt nhân; 「制度を全廃する」 — xóa bỏ toàn bộ chế độ. Văn viết.

Ví dụ

  1. 核兵器の全廃を目指す。

    Hướng tới loại bỏ hoàn toàn vũ khí hạt nhân.

  2. その規制は来年全廃される。

    Quy định đó sẽ bị bãi bỏ hoàn toàn vào năm sau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「全廃」

全廃

ぜんぱいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ totally abolish; eliminate all; completely phase out

Ví dụ

  • 世界は今、石炭火力発電を全廃する方向に進んでいます。The world is currently moving towards the complete phase-out of coal-fired power generation.

Chữ Hán trong từ

全
TOÀN On: ゼン Kun: まった.く、すべ.て whole; entire; all; complete; fulfill 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
廃
PHẾ On: ハイ Kun: すた.れる、すた.る abolish; obsolete; cessation; discarding; abandon 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗