TanroDictionary Sổ từ

公使 こうし

CÔNG SỨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công sứ, phái viên ngoại giaodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. envoy; diplomat below the rank of ambassador (e.g. deputy chief of mission, charge d'affaires); minister (of legation)danh từ
  2. minister of a legationdanh từ

Cách dùng

"Công sứ" — nhà ngoại giao bậc dưới đại sứ: 「公使館」 — công sứ quán.

Ví dụ

  1. 彼は大使館の公使を務めている。

    Ông ấy đang giữ chức công sứ ở đại sứ quán.

  2. 公使が外務大臣と会談した。

    Công sứ đã hội đàm với bộ trưởng ngoại giao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép