Nghĩa tiếng Việt
- công sứ, phái viên ngoại giaodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- envoy; diplomat below the rank of ambassador (e.g. deputy chief of mission, charge d'affaires); minister (of legation)danh từ
- minister of a legationdanh từ
Cách dùng
"Công sứ" — nhà ngoại giao bậc dưới đại sứ: 「公使館」 — công sứ quán.
Ví dụ
-
彼は大使館の公使を務めている。
Ông ấy đang giữ chức công sứ ở đại sứ quán.
-
公使が外務大臣と会談した。
Công sứ đã hội đàm với bộ trưởng ngoại giao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép