TanroDictionary Sổ từ

公債 こうさい

CÔNG TRÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công trái, trái phiếu chính phủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public debt; public bond; government securitiesdanh từ
  2. government loans or bonds, government or public debtdanh từ

Cách dùng

"Công trái, trái phiếu nhà nước": 「公債を発行する」 — phát hành công trái. Thuật ngữ tài chính; cụ thể hơn là 国債 (trái phiếu chính phủ).

Ví dụ

  1. 政府は公債を発行して財源を確保した。

    Chính phủ phát hành công trái để đảm bảo nguồn tài chính.

  2. 公債の残高が増え続けている。

    Dư nợ công trái tiếp tục tăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép