Nghĩa tiếng Việt
- công trái, trái phiếu chính phủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public debt; public bond; government securitiesdanh từ
- government loans or bonds, government or public debtdanh từ
Cách dùng
"Công trái, trái phiếu nhà nước": 「公債を発行する」 — phát hành công trái. Thuật ngữ tài chính; cụ thể hơn là 国債 (trái phiếu chính phủ).
Ví dụ
-
政府は公債を発行して財源を確保した。
Chính phủ phát hành công trái để đảm bảo nguồn tài chính.
-
公債の残高が増え続けている。
Dư nợ công trái tiếp tục tăng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép