TanroDictionary Sổ từ

公演 こうえん

CÔNG DIỄN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi công diễn, biểu diễndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. biểu diễn ở nước ngoàidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public performancedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. exhibition in a foreign countrydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. public musical or theatrical performance such as a concertdanh từ

Cách dùng

"Buổi công diễn, biểu diễn" (kịch, nhạc, múa): 「公演を行う」 — tổ chức biểu diễn; 「初公演」 — buổi diễn đầu; 「海外公演」 — lưu diễn nước ngoài. Khác 講演 (diễn thuyết).

Ví dụ

  1. 劇団は来月東京で公演する。

    Đoàn kịch sẽ biểu diễn ở Tokyo vào tháng sau.

  2. 公演のチケットはすぐ売り切れた。

    Vé buổi diễn bán hết ngay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「公演」

公演

こうえんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to put on (to give a public performance of a play, concert, etc.)

Ví dụ

  • 演劇を公演します。We're putting on a play.

Chữ Hán trong từ

公
CÔNG On: コウ、ク Kun: おおやけ public; prince; official; governmental 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
演
DIỄN On: エン Kun: – performance; act; play; render; stage 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗