公演
こうえんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to put on (to give a public performance of a play, concert, etc.)
Ví dụ
- 演劇を公演します。We're putting on a play.
Chữ Hán trong từ
公
CÔNG
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
public; prince; official; governmental
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
演
DIỄN
On: エン
Kun: –
performance; act; play; render; stage
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗