Nghĩa tiếng Việt
- công luận, dư luận khách quandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public opinion; unbiased criticism; unbiassed criticismdanh từ
- fair and unbiased criticismdanh từ
Cách dùng
"Công luận, dư luận khách quan" (văn viết, trang trọng): 「天下の公論」 — công luận thiên hạ; 「万機公論に決すべし」 (câu trong Ngũ điều ngự thệ văn).
Ví dụ
-
重要な政策は公論に基づいて決めるべきだ。
Chính sách quan trọng nên quyết định dựa trên công luận.
-
その意見は公論とは言い難い。
Ý kiến đó khó có thể gọi là công luận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép