TanroDictionary Sổ từ

公論 こうろん

CÔNG LUẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công luận, dư luận khách quandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public opinion; unbiased criticism; unbiassed criticismdanh từ
  2. fair and unbiased criticismdanh từ

Cách dùng

"Công luận, dư luận khách quan" (văn viết, trang trọng): 「天下の公論」 — công luận thiên hạ; 「万機公論に決すべし」 (câu trong Ngũ điều ngự thệ văn).

Ví dụ

  1. 重要な政策は公論に基づいて決めるべきだ。

    Chính sách quan trọng nên quyết định dựa trên công luận.

  2. その意見は公論とは言い難い。

    Ý kiến đó khó có thể gọi là công luận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép