Nghĩa tiếng Việt
- công quỹ, tiền côngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public fundsdanh từ
- public funds, public fundingdanh từ
Cách dùng
"Công quỹ, tiền công": 「公金横領」 — biển thủ công quỹ; 「公金を使う」.
Ví dụ
-
職員が公金を横領して逮捕された。
Nhân viên bị bắt vì biển thủ công quỹ.
-
公金の使い道を明らかにすべきだ。
Cần làm rõ cách sử dụng công quỹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép