TanroDictionary Sổ từ

公金 こうきん

CÔNG KIM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công quỹ, tiền côngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public fundsdanh từ
  2. public funds, public fundingdanh từ

Cách dùng

"Công quỹ, tiền công": 「公金横領」 — biển thủ công quỹ; 「公金を使う」.

Ví dụ

  1. 職員が公金を横領して逮捕された。

    Nhân viên bị bắt vì biển thủ công quỹ.

  2. 公金の使い道を明らかにすべきだ。

    Cần làm rõ cách sử dụng công quỹ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép