Nghĩa tiếng Việt
- (vợ chồng) cùng đi làmdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- (husband and wife) both working; dual incomedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- both working; being double-incomedanh từ
Cách dùng
"Vợ chồng cùng đi làm": 「共働き家庭」 — gia đình hai vợ chồng đều đi làm; 「共働き世帯」. Trái với 片働き. Từ thông dụng trong đời sống, xã hội.
Ví dụ
-
うちは共働きなので、家事を分担している。
Nhà tôi hai vợ chồng đều đi làm nên chia nhau việc nhà.
-
共働き世帯が年々増えている。
Số hộ vợ chồng cùng đi làm tăng hằng năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「共働き」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to both work; to be double-income
Chữ Hán trong từ
共
CỘNG, CUNG
On: キョウ
Kun: とも、とも.に、-ども
together; both; neither; all; and; alike; with
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗