TanroDictionary Sổ từ

共働き ともばたらき

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (vợ chồng) cùng đi làmdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (husband and wife) both working; dual incomedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. both working; being double-incomedanh từ

Cách dùng

"Vợ chồng cùng đi làm": 「共働き家庭」 — gia đình hai vợ chồng đều đi làm; 「共働き世帯」. Trái với 片働き. Từ thông dụng trong đời sống, xã hội.

Ví dụ

  1. うちは共働きなので、家事を分担している。

    Nhà tôi hai vợ chồng đều đi làm nên chia nhau việc nhà.

  2. 共働き世帯が年々増えている。

    Số hộ vợ chồng cùng đi làm tăng hằng năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「共働き」

共働き

ともばたらきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to both work; to be double-income

Chữ Hán trong từ

共
CỘNG, CUNG On: キョウ Kun: とも、とも.に、-ども together; both; neither; all; and; alike; with 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
働
ĐỘNG On: ドウ Kun: はたら.く work; (kokuji) 13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗